Bị Nữ Binh Pol Pot Áp Giải Suốt 13 Ngày, Tôi Đã Làm Điều Không Ai Tin Nổi Để Trở Về….
—
Tôi tỉnh dậy trong mùi đất ẩm và khói bếp, đầu đau như búa bổ, tay chân bị trói chặt vào gốc cây dầu lớn. Ánh nắng chiều len qua vách lá, trước mặt tôi là sáu cô gái Khmer đang đứng nhìn chằm chằm, miệng cười khúc khích như vừa bắt được một con thú lạ. Tôi tên Nguyễn Văn Tâm, quê Tiền Giang, năm 1979 tôi nhập ngũ làm đặc công trinh sát. Chiều hôm đó, tôi bám theo dấu vết một toán tiếp tế địch, nhưng chưa kịp rút thì bị chúng phục kích từ phía sau. Một cú đập vào gáy, và tôi thành tù binh.
Chúng không tra tấn, không thẩm vấn. Thay vào đó, chúng trêu đùa tôi như một món đồ chơi sống. Một đứa bước tới chỉ vào mặt tôi rồi quay sang đồng bọn nói bằng tiếng Khmer – tôi nghe lõm được vài chữ: “Thằng Việt Cộng đẹp trai ghê.” Cả đám phá lên cười. Suốt đêm đó chúng thay nhau ngủ canh nhưng lơi lỏng, tiếng cười đùa, tiếng nhai cơm khô, cả những chuyện tầm phào về trai gái vang lên bên tai tôi. Tôi chỉ bị giữ lại như một trò tiêu khiển – và đó mới là thứ làm tôi sợ hơn cả đòn roi.
Sáng hôm sau, chúng không ngại ngần thay quần áo trước mặt tôi, thậm chí cố tình làm vậy. Một đứa tắm suối ngay bên lán, đứa khác giặt áo, tất cả nói cười thoải mái như thể tôi là kẻ câm điếc. Ngày thứ hai, tôi bị đưa ra trói vào gốc cây sát bờ suối. Một đứa mang cho bát cơm trắng, thêm cá khô. Rồi ba đứa thay nhau ngồi cạnh tôi, hỏi những câu ngớ ngẩn: “Bộ đội Việt Nam có vợ chưa? Trông mày có giống minh tinh không?” rồi lại cười phá lên. Một đứa còn chỉ vào ngực tôi: “Việt Cộng không sợ đàn bà sao?” Tôi nghiến răng, không phản ứng, nhưng trong lòng như lửa đốt.
Chúng không đánh tôi, không bỏ đói, nhưng dùng nỗi nhục và sự trêu ngươi để hành hạ tinh thần tôi từng giờ. Đó là kiểu tra tấn mới, không đổ máu, nhưng khiến tâm trí rối loạn. Mỗi buổi sáng tôi đều phải chứng kiến cảnh chúng sinh hoạt cá nhân như thể tôi không tồn tại. Nhưng chính từ sự chủ quan đó, tôi nhận ra điểm yếu của chúng: canh gác lỏng lẻo, súng vứt bừa bãi, thậm chí có hôm còn bỏ quên cả dao bên gốc cây. Tôi ghi nhớ từng động tác, từng điểm mù, và trong đầu tôi, một kế hoạch phản công bắt đầu hình thành. Tôi biết mình chỉ có một cơ hội duy nhất.
Ngày thứ ba, tôi dùng mảnh đá nhọn lượm được giấu trong tay áo, gài khéo vào sợi dây thừng, cứa từng chút một mỗi ngày. Tôi nhận ra bọn này tuy không hung ác như lính chính quy, nhưng sự khinh thường trong từng hành động khiến tôi càng thêm quyết tâm. Ngày thứ tư, chúng bắt đầu chán trò đùa cũ, chuyển sang kiểu dẫu cợt mới: một đứa mặc áo bộ đội của tôi, bắt chước dáng đi nghiêm nghị rồi giả giọng: “Tôi là bộ đội Việt Nam, tôi đến bắt gái Khmer.” Cả bọn cười ngã nghiêng. Tôi cắn chặt răng, nhưng đầu óc vẫn tỉnh táo.
Tối hôm đó, chúng uống rượu thốt nốt, tiếng hát tiếng cười vang vọng cả góc rừng. Tôi lợi dụng lúc hỗn loạn, thử dây trói – chỉ cần kéo nhẹ, tôi đã nới được gần một vòng. Ngày thứ năm, chúng bàn chuyện rút về khu lán lớn hơn. Tôi biết nếu bị đưa đi, cơ hội sẽ mất. Tôi phải hành động sớm.
Và cơ hội đến vào buổi trưa ngày thứ sáu. Một nửa nhóm đi tắm suối, chỉ còn ba đứa ở lại – Saren (con bé răng khểnh hay trêu tôi), Mal (hay giả giọng bộ đội), và Peo (đứa nấu ăn). Chúng vừa nhóm bếp vừa nói chuyện ríu rít. Saren bước lại gần tôi, tay cầm nửa trái dừa, cười: “Bộ đội ăn dừa không? Tao cho mày ăn miễn phí.” Tôi mở mắt, nhìn thẳng vào nó – ánh mắt không còn thù hằn, chỉ còn lạnh lẽo. Nó không cảnh giác vì quen với sự cam chịu của tôi suốt sáu ngày. Nó đâu biết tôi đã chuẩn bị cho khoảnh khắc này.
Tay phải tôi vốn bị trói lỏng từ hôm trước, chỉ cần khẽ xoay là tuột. Tôi nhoài người như lò xo bật dậy, tay trái chộp cổ tay Saren, kéo mạnh, tay phải giật lấy con dao bên hông nó. Chỉ trong ba giây, dao kề vào cổ nó. Tôi bịt miệng nó, siết chặt khiến tiếng kêu tắc nghẹn. Peo quay lại, lao tới với cây củi đang cháy, tôi kéo Saren ra trước làm lá chắn, quát bằng tiếng Khmer: “Dừng lại! Tiến thêm bước nữa tao cắt cổ nó!” Peo khựng lại, Mal đứng chết lặng sau bếp. Tôi lùi về phía góc lán, nơi có khẩu AK dựa vào gốc cây. Từng bước, tay khóa chặt Saren. Khi còn vài bước, tôi đẩy mạnh Saren về phía Mal và Peo, lao tới chộp lấy súng, lên cò, hướng thẳng vào chúng. “Ngồi xuống!” – lần đầu tiên tôi thấy sự sợ hãi trong mắt ba đứa đó. Tôi trói chúng lại bằng chính sợi dây thừng từng buộc tôi….Tôi đang lục ba lô tìm bản đồ, đạn, lương khô, thì tiếng cười từ phía suối vọng lại – bốn đứa còn lại đang quay về. Tôi chỉ còn chưa đầy hai phút. Tôi nấp sau gốc cây gần lán, súng sẵn sàng. Bốn đứa bước ra từ bụi rậm, vẫn còn ướt, tay cầm cá vừa bắt. Chúng không hề nhận ra sự vắng lặng lạ thường. Đến khi một đứa tiến lại gần bếp thì khựng lại……
……………………………………………
Mời quý đọc giả đọc phần PHẦN 2 của câu chuyện
TẠI ĐÂY 👇👇👇
– nó thấy dấu chân lạ, thấy khói nhưng không có người. Nó toan hô lớn thì viên đạn từ AK của tôi bắn thẳng vào ngực nó. Ba đứa kia hoảng loạn bỏ chạy tán loạn. Tôi đổi vị trí liên tục, bắn thêm hai phát – một đứa gục khi đang leo dốc, đứa còn lại bị thương chân la hét trong bụi rậm. Tôi không đuổi theo, không cần. Tôi quay lại trói hai đứa còn sống – Saren và Peo (Mal đã ngất), thu vũ khí, đốt lán, rồi rút lui theo lối mòn, đi liên tục gần tám tiếng trong đêm. Đến rạng sáng, tôi thấy ánh đèn từ trạm gác của đơn vị, cố gắng hét lên trước khi gục xuống.
Tôi sống sót. Nhưng câu chuyện chưa kết thúc. Một năm sau, tôi dẫn đội trinh sát bám theo dấu vết địch ở rừng núi Poown, và bất ngờ đối mặt với Saren – con bé răng khểnh năm nào. Nó đã thoát khỏi trận cháy lán. Giờ nó cầm súng, nhìn tôi, tay run. Tôi giơ tay không, bước ra khỏi bụi cây: “Tao đây, Tâm, mày nhớ không?” Nó không bắn, chỉ lùi lại: “Tao tưởng mày chết rồi.” Tôi đáp: “Còn sống, mày cũng thế.” Tôi không bắt nó ngay, chỉ bảo nó đầu hàng. Nó cúi đầu, buông súng. Tôi biết chiến tranh đã xô đẩy nó, nhưng tôi không thể thù hận nó thêm.
Rồi có trận hang đá Phonmstre – nơi nhóm nữ binh Pôn Pốt cố thủ. Chúng tôi vây hãm, kêu gọi đầu hàng. Nhưng họ đã tự sát bằng lựu đạn, không một ai ra hàng. Giữa đống cháy xém, tôi thấy một cô gái còn thở – Sofa, 18 tuổi. Cô sống sót, sau này làm y tá. Và rồi cuối chiến tranh, tôi gặp Mali – cô gái Khmer từng âm thầm cứu tôi khi tôi bị thương trong trận mìn. Cô bị đuổi khỏi đơn vị vì thả tôi, sống lang thang, gom những người cùng cảnh, không còn căm thù. Tôi gặp cô ở một vùng rừng giáp ranh, cô nhìn tôi, đôi mắt ngấn nước: “Anh còn sống, tôi tưởng anh bị bắt lại.” Tôi đáp: “Tôi thoát cũng vì cô.” Cô cúi mặt: “Tôi không xin gì, chỉ muốn biết giờ anh còn xem tôi là kẻ thù không?” Tôi lặng người. Tôi trả lời: “Không, cô là người tôi mang ơn cả đời.” Tôi để cô đi, cùng hai người bạn, về phía nam, nơi tiếp nhận dân lánh nạn. Trước khi rời đi, cô hỏi: “Sau này anh về Việt Nam, anh có nhớ tôi không?” Tôi gật đầu. Cô cười nụ cười buồn mỏng như tơ khói, rồi khuất sau rặng cỏ.
Tôi trở về Việt Nam cuối mùa mưa 1983. Người ta gọi tôi là người lính từng bị nữ binh Pôn Pốt bắt mà vẫn thoát, là anh trinh sát khống chế bốn địch. Nhưng tôi không phải anh hùng. Tôi chỉ là người mang thân xác trở về với đầy câu hỏi chưa có lời đáp. Mỗi đêm, hình ảnh những đôi mắt đỏ hoe, đôi tay cháy đen trong hang đá, tiếng cười của Saren, cái nhìn của Peo khi lán cháy – tất cả ám ảnh tôi. Tôi không thể kể cho gia đình về 13 ngày bị trêu đùa, về những cô gái Khmer vừa là kẻ thù vừa là người đã tha mạng tôi.
Năm 1990, tôi quay lại Campuchia. Tôi đứng trước ngôi nhà lá đơn sơ của Mali – cô đang đan chiếu, có con gái tên Đara. Tôi không vào, chỉ đứng nhìn từ hàng rào tre. Cô bước ra, nhìn tôi không bất ngờ, chỉ lặng lẽ. Chúng tôi đứng đó giữa nắng chiều vàng hoe, như hai người xa lạ chợt nhớ về một mảnh ký ức cũ. Rồi cô nắm tay con gái quay vào nhà, tôi quay lưng bước đi. Mỗi bước chân là một lần tim thắt lại.
Giờ tôi đã già, tóc bạc, nhưng những ký ức ấy không bạc theo thời gian: những ngày trong lán rừng bị đám nữ binh trêu đùa, ánh mắt Saren, tiếng hét của Peo, lựu đạn nổ trong hang đá, và Mali – người con gái đã đưa tôi ra khỏi bóng tối chỉ bằng một hành động nhỏ nhoi mà đổi lấy cả đời lang bạt. Người ta hỏi tôi: “Anh từng giết bao nhiêu kẻ thù?” Tôi không nhớ. Còn khi họ hỏi: “Có ai là kẻ thù mà anh không thể quên?” Tôi kể câu chuyện này – về những người con gái Khmer mang súng nhưng vẫn giữ trong lòng một góc nhỏ nhân tính, về một anh lính đặc công tưởng mình là kẻ chiến thắng nhưng cuối cùng lại mang ơn những người mình từng gọi là kẻ thù. Tôi đã sống sót giữa địa ngục, không phải vì tôi mạnh, mà vì có những người phụ nữ từng buông tay xuống để giữ cho tôi một con đường sống. Và nhờ vậy, tôi trở thành một người biết trân quý hòa bình.





