Chồng Bỏ Tôi Đúng Lúc Cha Hấp Hối, Đến Đám Tang Lại Dẫn Mẹ Tới Bắt Tôi Về – Tôi Nói Một Câu Khiến Cả Nhà Câm Lặng
Đêm bệnh viện tỉnh chưa bao giờ yên. Mùi thuốc sát trùng, tiếng máy theo dõi rích rắc, tiếng bước chân vội vã của y tá, tất cả hòa thành một thứ âm thanh đặc quánh, ngột ngạt. Cha tôi nằm thoi thóp sau cơn tai biến nặng. Da ông vàng như sáp, đôi mắt nhắm nghiền, hơi thở yếu ớt như chỉ chực tắt bất cứ lúc nào. Bác sĩ gọi tôi ra hành lang, đưa tờ giấy chi phí phẫu thuật. Một trăm triệu. Con số in đậm trên giấy trắng mực đen, lạnh lùng và tàn nhẫn.
Tôi cầm tờ giấy, chân khuỵu xuống như bị ai đó đánh gãy. Một trăm triệu. Số tiền ấy lớn bằng cả gia tài một đời làm nông của cha. Mồ hôi, nước mắt, những mùa màng bán được vài đồng, tất cả đổ dồn vào cái số tiền vô lý này. Tôi bắt xe buýt muộn về căn hộ, hy vọng mong manh rằng người chồng đầu gối tay ấp của mình sẽ hiểu, sẽ thương, sẽ cứu cha tôi.
Khôi ngồi trên sofa, chân gác lên bàn, tay cầm tờ báo. Anh ngước lên khi nghe tôi thở dốc ngoài cửa. Tôi kể. Từng lời vấp váp, nước mắt chảy ngược vào trong. Anh đặt tờ báo xuống, nhíu mày ngay khi nghe con số. Không phải lo lắng. Mà là khó chịu. Như thể tôi vừa mang đến một món nợ, một gánh nặng, một thứ dơ bẩn.
“Gánh nặng quá lớn. Nhà ngoại xưa nay chỉ biết xin tiền. Cô muốn lo cho ông già sắp chết thì cứ việc, nhưng đừng hòng mang tiền của tôi đi.”
Tôi đứng chết lặng. Từng chữ như kim đâm vào ngực. Tôi muốn hét lên rằng đó là cha tôi, rằng ông đang thoi thóp chờ từng giây, rằng tôi chỉ van xin một lần thôi, sẽ trả lại, sẽ làm trả, sẽ bán hết những gì tôi có. Nhưng anh không cho tôi cơ hội. Anh kéo ngăn kéo, đẩy tờ đơn ly hôn đã soạn sẵn về phía tôi.
“Ký vào đây. Chúng ta chấm dứt.”
Tôi quỳ xuống. Đầu gối chạm sàn đá lạnh. Tôi bám gấu quần anh van xin, nước mắt nhòe nhoẹt, giọng lạc đi. Anh hất tay tôi ra như sợ bị vấy bẩn. Đôi mắt anh – đôi mắt tôi từng tin là hiền từ, là chở che – giờ chỉ còn sự dửng dưng đến tàn nhẫn. Tôi nhìn người đàn ông từng thề non hẹn biển bên bàn tiệc cưới, từng nói sẽ cùng tôi đi hết cuộc đời, và nhận ra căn nhà này chưa bao giờ là mái ấm. Nó là chiếc lồng hoa lệ giam sự nhẫn nhịn của tôi. Từng bữa cơm tôi nấu, từng cái áo tôi ủi phẳng, từng đêm tôi thức chờ anh về, tất cả chỉ là giao dịch. Và giờ, khi tôi cần anh nhất, giao dịch ấy kết thúc.
Tôi ký. Nét chữ nguệch ngoạc vì nước mắt, nhòe trên trang giấy. Khôi cầm tờ đơn kiểm tra, vẻ thỏa mãn hiện lên như một kẻ vừa trút được gánh nặng. Anh không nhìn tôi. Cánh cửa khép lại sau lưng tôi trong đêm mưa Sài Gòn. Mưa tạt vào mặt, lạnh buốt. Tôi đứng run rẩy trước căn hộ mình từng gọi là nhà, và nhận ra mình chẳng còn gì.
Tôi gọi Mai. Bạn đến đón, chở tôi về phòng trọ. Đêm ấy hai đứa thức trắng. Mai nắm tay tôi, không nói gì nhiều, chỉ để tôi khóc. Sáng hôm sau tôi bắt đầu chạy vạy. Có người cho mượn, có người lắc đầu, có người nhìn tôi với ánh mắt thương hại. Tôi bán chiếc xe máy duy nhất, thứ tài sản cuối cùng của mình. Toàn bộ tiền nộp viện phí. Bác sĩ nói phẫu thuật có thể kéo dài, nhưng cha quá yếu. Tôi biết. Tôi biết chứ. Nhưng tôi vẫn cầu mong một phép màu.
Bệnh tình cha quá nặng. Chiều hôm ấy, máy theo dõi kêu dài. Các bác sĩ cấp cứu, vực cha trở lại. Tôi đứng ngoài cửa kính, hai tay bấu vào nhau đến bật máu. Đường sóng trên màn hình dần thành đường thẳng. Tiếng máy kêu đều đều, lạnh lùng. Cha mất trong vòng tay tôi. Tôi ôm thân hình dần lạnh của ông, gào khóc đến mức cổ họng rát bỏng, đến mức người tôi rũ xuống như tàu lá. Họ hàng thưa thớt. Hàng xóm giúp khâm liệm, nấu cơm cúng. Tôi một mình lo hết từ A đến Z, từ tờ giấy báo tử đến mâm cơm dâng lên bàn thờ. Không ai giúp. Không ai san sẻ. Chỉ có nỗi đau và sự trống rỗng nuốt chửng tôi từng ngày.
Đám tang diễn ra lặng lẽ. Tôi mặc khăn tang, ôm di ảnh cha đi sau linh cữu. Từng bước chân nặng như đeo đá. Về nhà, tôi ngồi thẫn thờ bên hiên, nhìn mưa rơi, không còn nước mắt để khóc. Tôi nghĩ về cha. Về những ngày ông còng lưng trên ruộng, về những bữa cơm ông nhường phần ngon cho tôi, về cái đêm ông thức trắng chăm tôi sốt, về đôi bàn tay chai sạn mà ấm áp vô cùng. Tôi nghĩ về người đàn ông tôi từng gọi là chồng, và thấy lòng mình lạnh đi.
Giữa lúc tiếng kèn trống tang lễ đang ngân, ngoài ngõ vang tiếng còi xe máy chói tai. Khôi và mẹ anh – bà Lan – bước vào. Ăn mặc chỉnh tề, áo quần là lượt, hoàn toàn lạc lõng giữa khung cảnh tang thương. Bà Lan chống nạnh, đảo mắt xét nét từ bàn ghế gỗ mục đến mâm cơm đơn sơ. Khôi đứng bên cạnh, ánh mắt lạnh tanh, nhìn tôi như nhìn người giúp việc. Như nhìn một thứ rác rưởi.
Bà Lan cất giọng chua ngoa, the thé:
“Nhà nghèo mà thích sĩ diện, tổ chức linh đình làm gì. Mẹ ở nhà bị cảm cúm mấy ngày, không ai chăm. Cô mau cởi khăn tang, thu dọn theo tôi về nhà lo cơm nước thuốc thang cho cụ.”
Khôi hất hàm, giọng đều đều, không một chút thương xót:
“Đám tang bên này coi như xong rồi. Về ngay.”
Cả nhà đứng hình. Hàng xóm ngừng tay, nhìn hai mẹ con với ánh mắt phẫn nộ. Tiếng kèn trống vẫn ngân, nhưng không gian im đến mức nghe rõ tiếng nước mưa nhỏ giọt từ mái hiên. Tôi từ từ đứng dậy. Tay vẫn giữ di ảnh cha. Chân tôi run, nhưng lòng tôi đã lặng. Tôi quay người, nhìn thẳng vào Khôi và bà Lan. Giọng rõ ràng, vang khắp gian nhà nhỏ:
“Anh nhìn cho rõ. Đây là bàn thờ của cha tôi. Người vừa mới nằm xuống chưa ấm đất. Mẹ con anh dám đến đây thốt ra những lời đòi hỏi vô ơn đến thế sao? Chúng ta đã ra tòa ly hôn dứt điểm từ mấy ngày trước. Mọi thủ tục thuận tình đã hoàn tất. Không vướng một xu tài sản nào của nhà anh. Từ nay, trước pháp luật và trước mặt họ hàng, tôi không còn là vợ anh nữa. Đừng ảo tưởng tôi vẫn là người đàn bà ngày trước, muốn gọi là đến, muốn sai là dạ. Đừng bắt tôi bỏ cả đám tang của cha đẻ để về phục vụ một trận cảm cúm vặt ở nhà chồng.”
Lời nói vừa dứt, cả nhà như bị sét đánh. Khôi tái mét, miệng há ra mà không nói được gì. Bà Lan đỏ rồi tái mặt vì xấu hổ, đôi môi run run như muốn nói điều gì đó nhưng không thốt nên lời. Hàng xóm bắt đầu xì xào, rồi lớn tiếng. Một bác lớn tuổi chỉ thẳng vào Khôi:
“Thằng kia, vợ chồng bỏ nhau là chuyện riêng. Đằng này cha vợ vừa nằm xuống mà mày dám dẫn mẹ đến đòi người ta về hầu hạ thì đạo làm người của mày vứt đi đâu rồi?”
Mấy người phụ nữ cũng lên tiếng chỉ trích bà Lan. Áp lực từ đám đông khiến hai mẹ con không còn đường lui. Khôi kéo mạnh áo mẹ, lủi thủi ra xe. Bà Lan loạng choạng theo sau, suýt vấp ngã. Xe máy phóng đi trong tiếng thở dài và lời nguyền rủa phía sau. Tôi đứng nhìn bóng họ khuất sau bụi đường. Lòng nhẹ bẫng. Hàng xóm bước lại, vỗ vai, nắm tay tôi. Bác lớn tuổi nói:
“Con đã chịu đựng đến thế là quá nhân nghĩa rồi. Giờ chút bỏ hết, lo trọn đám tang cho ông nhà.”
Tôi quay về phía bàn thờ, thầm nói với cha: “Con đã giữ được danh dự cho cha.” Hạ huyệt xong, tôi trở về căn nhà vắng. Ngồi bên hiên dưới ánh đèn dầu, cảm nhận bão tố lớn nhất đã qua. Đêm ấy, tôi ngủ một giấc dài, không mơ, không mộng mị.
Nhiều năm sau, tôi xin chuyển công tác về vùng ngoại ô. Thuê phòng trọ nhỏ nhưng yên tĩnh. Ban ngày làm việc, tối thêu thùa và biên tập bản thảo. Những món ăn đạm bạc tự nấu mang lại bình yên mà căn hộ sang trọng ngày trước chưa từng có. Tôi tập sống chậm. Tập cười một mình. Tập tha thứ cho chính mình vì đã nhẫn nhịn quá lâu. Nhiều năm sau, tôi được cất nhắc lên vị trí quản lý. Cuộc sống ổn định. Bạn bè chân thành. Cuối tuần tôi vẫn tự tay nấu những món cha thích, thắp hương tưởng nhớ ông với nụ cười mãn nguyện.
Còn Khôi, sau khi giữ trọn tài sản, cưới người vợ trẻ. Không lâu sau làm ăn thất bại, vợ kế bỏ đi. Hai mẹ con già yếu, cô đơn trong căn hộ rộng nhưng lạnh lẽo. Tin ấy đến tai tôi không còn mang lại hận thù hay hả hê. Chỉ còn sự tĩnh lặng. Tôi ngồi bên cửa sổ ngoại ô, nhấp trà gừng, nhìn hoàng hôn buông xuống. Gió chiều thổi nhẹ, mang theo mùi cỏ non. Tôi nghĩ về cha. Về những ngày tháng đã qua. Về người đàn ông tôi từng gọi là chồng. Và tôi hiểu ra một điều: hạnh phúc không nằm ở nhà cao cửa rộng. Nó nằm ở chỗ khi đứng trước di ảnh cha, tôi đã đủ can đảm nói to một câu để cả đời sau không phải cúi đầu.




